REPETITION AND RESPONSES IN THE CLASSROOM
Lặp lại và phản hồi là những thành phần cơ bản trong giảng dạy ngôn ngữ, giúp luyện phát âm, củng cố cấu trúc câu và quản lý các vòng tương tác trong lớp học.
Repetition and
responses are fundamental components of language instruction, used to drill
pronunciation, reinforce sentence structures, and manage classroom interaction
cycles.
1. Quản lý âm lượng
và độ rõ nét (managing volume and clarity)
Khi
yêu cầu học sinh lặp lại, giáo viên sử dụng các lệnh cụ thể để đảm bảo cả lớp đều
nghe rõ và ngôn ngữ được sản sinh chính xác.
- Tăng âm lượng: Say it loudly (Nói to
lên); Speak up (Nói lớn
lên); Louder, please (To hơn
nào); Say it so that everyone can hear you (Nói
sao cho tất cả mọi người đều nghe thấy).
- Giảm âm lượng: Softer (Nhỏ lại);
There's no need to shout (Không
cần phải hét lên); I'm not deaf (Thầy/cô
không bị điếc đâu).
- Cải thiện độ rõ
nét:
Speak more clearly (Nói rõ
ràng hơn); Slowly does it! (Từ từ
thôi nào!); Carefully does it! (Cẩn thận
nào!).
- Câu hoàn chỉnh: Use a complete
sentence (Dùng câu hoàn chỉnh); Begin with the
question word (Bắt đầu bằng từ để hỏi); Try it again
from the beginning (Thử lại
từ đầu nào).
2. Kỹ thuật lặp lại
và biến tấu (repetition techniques and variations)
Lặp
lại thường xuyên được sử dụng để duy trì nhịp độ và tốc độ của bài học.
- Lặp lại tiêu chuẩn: Listen and
repeat (Nghe và lặp lại); Repeat after me (Lặp lại
theo thầy/cô); All together, after the tape/CD (Tất cả
cùng đọc sau băng/đĩa); Once more, please (Một lần nữa nào).
- Tạo sự đa dạng: Once again, but
more fluently (Lần nữa nào, nhưng lưu loát hơn nhé); Say it again
more quickly this time (Lần
này nói nhanh hơn chút); Whisper it this
time (Lần này hãy thì thầm nhé).
- Nhập vai trong lặp
lại:
Say it as if you are tired/proudly/in a whisper/surprised/angry (Nói
như thể các em đang mệt/tự hào/thì thầm/ngạc nhiên/tức giận).
- Luyện tập độc lập: Let her try it
on her own (Để bạn ấy tự thử sức); Don't help him (Đừng
giúp bạn ấy); I'm sure she can manage on her own (Thầy/cô
tin là bạn ấy có thể tự làm được).
3. Nhóm (grouping)
Quản
lý người tham gia giúp giáo viên tập trung vào các nhóm cụ thể.
- Lặp lại tập thể: Everyone,
listen and repeat (Cả lớp
nghe và lặp lại); All together now, please (Tất cả
cùng lúc nào); The whole class, please (Cả lớp
nhé); Let’s say it together (Chúng
ta cùng nói nào).
- Nhóm nhỏ: Now all the
boys/just the girls (Bây giờ
tất cả các bạn nam/chỉ các bạn nữ); Not just this
row (Không chỉ riêng hàng này); These two rows (Hai
hàng này); The back row on its/their own (Hàng
cuối tự thực hiện nhé).
- Lần lượt: In turns,
starting with Linh (Lần lượt,
bắt đầu từ Linh); One at a time, please (Mỗi lần một bạn thôi nhé); Next one,
please (Tiếp theo nào); Don't leave it
all to An (Đừng để An làm hết chứ).
4. Vòng tương tác và
khi không nghe rõ (interaction cycles and "not catching")
Giai
đoạn này bao gồm việc bắt đầu chuỗi câu hỏi - đáp và xử lý các tình huống âm
thanh bị bỏ lỡ.
- Bắt đầu chu
trình:
I'll start and you continue (Thầy/cô
bắt đầu và các em tiếp tục); I'll ask first
and then you can read after me (Thầy/cô hỏi trước rồi các em đọc
theo sau).
- Điều hướng tương
tác giữa học sinh:
Now you ask Lan (Bây giờ
em hỏi Lan đi); Ask Lan the same question (Hỏi Lan
câu tương tự); Now it's your turn to ask the question (Đến lượt
em đặt câu hỏi rồi).
- Xử lý hiểu lầm: Sorry? /
What? / Pardon? (Xin lỗi?/ Cái gì?/ Dạ?); I missed that.
What did you say? (Thầy/cô bỏ lỡ mất rồi. Em vừa nói gì?); I didn't quite
hear/catch what you said (Thầy/cô không nghe rõ điều em
nói).
------
References
[1] Hughes, G. S. (2006). A handbook of classroom English.
Oxford University Press España.
[2] Hughes, G., Moate, J., & Raatikainen, T. (2008). Practical
classroom English (1st ed.). OUP Oxford.

0 Comments