Khi giảng dạy bằng tiếng Anh, giáo viên thường cần kiểm soát
hành vi và hướng dẫn học sinh làm bài. Có ba cách tiếp cận chính: Ra
lệnh (Commands), Yêu cầu (Requests),
và Đề nghị (Suggestions).
1. Ra lệnh (Commands)
Ra lệnh nhấn mạnh quyền hạn của giáo viên. Cách đơn giản
nhất là dùng câu mệnh lệnh (Imperative).
Câu khẳng định (Affirmative):
· · Open the window. (Mở cửa sổ ra.)
· · Close your books. (Đóng sách lại.)
Câu phủ định (Negative - Prohibiting):
· · Don't write this down. (Đừng viết cái này vào vở.)
· · Don't look at the answers. (Đừng xem đáp án.)
Cá nhân hóa mệnh lệnh (Personalised Commands):
· · Minh, you try number 2. (Minh, em làm thử câu 2 đi.)
· · Don't you talk, you two girls. (Hai em gái kia, không được nói chuyện.)
Dạng nhấn mạnh (Emphatic form - thể hiện sự bực bội/thúc giục):
· · Do be quiet now. (Trật tự ngay đi.)
· · Just sit down and be quiet. (Ngồi xuống và giữ trật tự đi.)
2. Yêu cầu (Requests)
Yêu cầu thể hiện sự bình đẳng. Giáo viên có thể biến một
mệnh lệnh thành yêu cầu bằng cách dùng giọng điệu nhẹ nhàng hoặc thêm
"please".
Sử dụng "Please":
·
Please put your pencils down. (Vui lòng đặt
bút chì xuống.)
· · Mai, come here, please. (Mai, lại đây giúp thầy/cô với.)
Sử dụng trợ động từ khiếm khuyết (Can, Could, Will, Would):
· · Could you share the books with Thu today? (Em có thể xem chung sách với Thu hôm nay không?)
· · Would you prepare chapter 24? (Em chuẩn bị chương 24 được không?)
Dạng lịch sự (Polite forms):
· · Do you mind repeating what you said? (Em có phiền nhắc lại điều em vừa nói không?)
· · Would you be so kind as to stop talking? (Làm ơn giữ trật tự giúp thầy/cô nhé?)
3. Đề nghị (Suggestions)
Đề nghị cho phép học sinh có quyền lựa chọn. Đây là cách
khéo léo để điều hướng lớp học.
Sử dụng "Let’s":
· · Let's start now. (Chúng ta bắt đầu thôi.)
· · Let's not waste any more time. (Đừng lãng phí thời gian nữa nào.)
Sử dụng "How about / What about":
· · How about another song, children? (Các em hát thêm một bài nữa nhé?)
· · What about trying it once more? (Thử lại lần nữa thì sao nhỉ?)
Sử dụng câu hỏi (Why not... / Couldn't we...):
· · Why don't we read the text again? (Sao chúng ta không thử đọc lại đoạn này nhỉ?)
· · Couldn't we say this in a simpler way? (Chúng ta có thể nói theo cách đơn giản hơn không?)
Sử dụng "It would be a good idea":
· It would be a good idea to write this down. (Viết cái này vào vở sẽ là một ý hay đấy.)
------------------------------
Lưu ý:
Việc sử dụng linh hoạt các hình thức này không chỉ giúp kiểm
soát lớp học hiệu quả mà còn tạo môi trường học tập tích cực. Hãy chọn lựa
ngôn ngữ phù hợp với thái độ và tình huống cụ thể trong lớp học của bạn.
References
Hughes, G. S. (2006). A handbook of classroom English.
Oxford University Press España.

0 Comments