CLASSIFICATION OF SPECIES
Phân
loại sinh vật là quá trình sắp xếp hàng triệu sinh vật trên Trái Đất theo một
trật tự có ý nghĩa nhằm hiểu rõ hơn về sự đa dạng và mối quan hệ giữa chúng.
Theo truyền thống, các nhà sinh học sử dụng hình thái học (vẻ bề ngoài) và giải
phẫu học (cấu trúc bên trong) để nhóm các sinh vật lại với nhau, nhưng phân loại
học hiện đại ngày càng dựa vào trình tự DNA để xác định các mối liên hệ tiến
hóa.
Classification of species
is the process of sorting the Earth's millions of organisms into a meaningful
order to better understand their diversity and relationships. Traditionally,
biologists used morphology (outward appearance) and anatomy (internal
structure) to group living things, but modern classification increasingly
relies on DNA sequences to identify evolutionary connections.
1. Khái niệm về loài
- The concept of a
species
Các
nhà sinh học thường coi loài là nhóm cơ bản nhất trong sự đa dạng của sự sống.
Do không có một cách duy nhất để định nghĩa mọi dạng sống, các nhà khoa học sử
dụng một số khái niệm loài bổ sung cho nhau:
Biologists generally
consider the species to be the most fundamental grouping in the diversity of
life. Because there is no single way to define all forms of life, scientists
use several complementary species concepts:
Khái
niệm loài sinh học:
Định nghĩa loài là một nhóm các quần thể có khả năng giao phối thành công với
nhau và sinh ra đời con hữu tính (có khả năng sinh sản). Khái niệm này không áp
dụng cho các sinh vật sinh sản vô tính, chẳng hạn như hầu hết các loài vi khuẩn.
Biological Species
Concept: Defines a species
as a group of populations that can successfully interbreed and produce fertile
offspring. This concept does not apply to organisms that reproduce asexually,
such as most bacteria.
Khái
niệm loài hình thái:
Nhóm các cá thể dựa trên các đặc điểm giải phẫu chung. Khái niệm này đặc biệt hữu
ích cho việc nhận diện ngoài thực địa và phân loại các sinh vật đã tuyệt chủng
từ hồ sơ hóa thạch.
Morphological
Species Concept: Groups individuals
based on shared anatomical traits. It is particularly useful for field
identification and for classifying extinct organisms from the fossil record.
Khái
niệm loài phát sinh chủng loại (hoặc theo dòng dõi): Coi một loài là một cụm các quần
thể có chung lịch sử tiến hóa gần đây, về cơ bản tạo thành những "nhánh nhỏ"
(twigs) trên Cây sự sống (Tree of Life).
Phylogenetic (or
Lineage) Species Concept: Views a species as
a cluster of populations that share a recent evolutionary history, essentially
forming the smallest "twigs" on the Tree of Life.
2. Danh pháp hai phần
- Binomial nomenclature
Vào
giữa những năm 1700, Carolus Linnaeus đã phát triển hệ thống đặt tên loài theo
danh pháp hai phần, hiện là tiêu chuẩn quốc tế. Mỗi loài được gán một tên khoa
học gồm hai phần độc nhất:
In the mid-1700s,
Carolus Linnaeus developed the binomial system of naming species, which is now
the international standard. Every species is assigned a unique, two-part
scientific name:
Chi: Phần đầu tiên của tên, xác định
nhóm các loài có họ hàng gần gũi mà sinh vật đó thuộc về; luôn được viết hoa chữ
cái đầu.
Genus: The first part of the name, identifying the group of closely
related species to which the organism belongs; it is always capitalised.
Tên
loài cụ thể:
Phần thứ hai, chỉ định một loài cụ thể trong chi đó; luôn được viết thường toàn
bộ. Cả hai tên đều được viết nghiêng (ví dụ: Homo sapiens). Việc sử dụng
tên khoa học giúp tránh sự mơ hồ của tên thông thường vốn có thể thay đổi theo
ngôn ngữ và khu vực.
Specific Epithet: The second part, which designates a particular species within that
genus; it is always lowercase. Both names are written in italics (e.g., Homo
sapiens). Using scientific names avoids the ambiguity of common names,
which can vary by language and region.
3. Hệ thống phân loại
bậc thang- The taxonomic
hierarchy
Các
sinh vật được tổ chức thành một hệ thống phân loại lồng nhau gồm các bậc từ bao
quát đến chi tiết hơn. Các bậc tiêu chuẩn, đi từ mức bao quát nhất đến cụ thể
nhất, gồm có:
Organisms are
organized into a nested taxonomic hierarchy of increasingly inclusive
categories. The standard ranks, from most inclusive to most specific, are:
Domain (Miền/Vực),
Kingdom (Giới), Phylum (Ngành), Class (Lớp), Order (Bộ), Family (Họ), Genus (Chi), Species (Loài). Một câu nói mẹo (mnemonic) hữu ích để ghi nhớ thứ tự
này là: "Diligent Kindly Professors
Cannot Often Fail Good Students".
Bất
kỳ nhóm được đặt tên nào ở một cấp độ cụ thể (chẳng hạn như họ người Hominidae)
đều được gọi là một bậc phân loại.
Any named group at a
particular level (such as the family Hominidae) is referred to as a taxon.
4. Phân loại tiến
hóa hiện đại - Modern evolutionary
classification
Hệ
thống phân loại học đương đại tập trung vào phát sinh chủng loại (phylogeny) -
lịch sử tiến hóa của các sinh vật. Điều này thường được minh họa bằng các cây
phát sinh chủng loại (phylogenetic trees), vốn là các giả thuyết mô tả cách các
dòng dõi đã rẽ nhánh từ các tổ tiên chung. Các nhà phân loại học hiện đại phấn
đấu chỉ công nhận các nhóm đơn ngành (monophyletic groups / clades), bao gồm một
loài tổ tiên và tất cả hậu duệ của nó. Các nhóm loại trừ một số hậu duệ (cận
ngành - paraphyletic) hoặc bao gồm các loài từ các dòng dõi khác nhau (đa ngành
- polyphyletic) được coi là không phù hợp cho việc phân loại hiện đại vì chúng
phản ánh không chính xác lịch sử tiến hóa.
Contemporary
systematics focuses on phylogeny—the evolutionary history of organisms. This is
typically illustrated using phylogenetic trees, which are hypotheses depicting
how lineages have diverged from common ancestors. Modern taxonomists strive to
recognize only monophyletic groups (clades), which include an ancestral species
and all of its descendants. Groups that exclude some descendants (paraphyletic)
or include species from different lineages (polyphyletic) are considered
inappropriate for modern classification because they do not accurately reflect
evolutionary history.
5. Ba vực của sự sống
- The three domains of
life
Các
nhà sinh học hiện công nhận ba vực là các loại danh mục rộng nhất của sự sống:
Biologists currently
recognize three domains as the broadest categories of life:
Vi
khuẩn (Bacteria), Cổ khuẩn (Archaea) và Sinh vật nhân thực (Eukarya)
------
References
[1] Mackean, D. G., & Hayward, D. (2014). Cambridge
IGCSE biology (3rd ed.). Hodder Education.
[2] DK. (2020). Super simple Biology: The ultimate
bitesize study guide. DK Children.
[3] Russell, P. J., Hertz, P. E., & McMillan, B. (2017).
Biology: The dynamic science (5th ed.). Cengage.
[4] Hillis, D. M., Heller, C. H., Hacker, S. D., Hall, D.
W., Laskowski, M. J., O'Connell, L. A., & Sadava, D. E. (2022). Life:
The science of biology with digital update (12th ed.). W. H. Freeman.
[5] Losos, J., Mason, K. A., & Duncan, T. (2023). Understanding
biology ISE. McGraw-Hill Education.

0 Comments