SỬ DỤNG NGÔN NGỮ TRONG LỚP HỌC


LANGUAGE USE IN THE CLASSROOM

1. Tiếng mẹ đẻ (mother tongue) và việc sử dụng tiếng anh

Giáo viên thường cần điều hướng mối quan hệ giữa ngôn ngữ gốc của học sinh (tiếng mẹ đẻ - mother tongue, hay còn được gọi là "MTish") và ngôn ngữ mục tiêu.

  • Dịch thuật: Các cụm từ phổ biến bao gồm What's the MTish for 'car'? (Từ 'car' trong tiếng mẹ đẻ là gì?); How would you translate this word/phrase into MTish? (Em sẽ dịch từ/cụm từ này sang tiếng mẹ đẻ như thế nào?); hoặc Could you put that into MTish for us? (Em có thể dịch câu đó sang tiếng mẹ đẻ giúp chúng ta được không?).
  • Khuyến khích tiếng Anh: Để duy trì sự đắm chìm trong ngôn ngữ, giáo viên dùng các lệnh như In English, please (Làm ơn nói bằng tiếng Anh); Use English (Hãy dùng tiếng Anh); hoặc This is supposed to be an English lesson, so let's speak English (Đây là giờ học tiếng Anh, nên chúng ta hãy nói tiếng Anh nhé).
  • Chỉ ra điểm tương đồng: Giáo viên có thể chỉ ra các từ có gốc từ chung (cognates): The English word is almost the same (Từ tiếng Anh gần như y hệt) hoặc The English for this is very similar (Từ tiếng Anh cho khái niệm này rất giống).

2. Sự hiểu biết và ý nghĩa (comprehension and meaning)

Phần này liên quan đến việc vượt qua các câu trả lời "có/không" đơn giản để xác minh rằng học sinh thực sự nắm bắt được tài liệu.

  • Kiểm tra sự hiểu bài: Thay vì chỉ hỏi xem học sinh có hiểu không, giáo viên có thể nói Let’s see if you’ve understood (Hãy xem các em đã hiểu chưa); Let’s ask some questions about/on this passage (Chúng ta hãy đặt một số câu hỏi về đoạn văn này nhé); hoặc Who is going to ask the questions about/on page 123? (Ai sẽ là người đặt câu hỏi về trang 123 nào?).
  • Khám phá từ vựng: Giáo viên giới thiệu các thuật ngữ mới bằng những câu như I don't think you've had/met this word before (Thầy/cô nghĩ là các em chưa gặp từ này trước đây đâu) hoặc Let's pick up/at the new words (Chúng ta cùng tìm hiểu các từ mới nhé).
  • Diễn giải lại (Paraphrasing): Để kiểm tra độ sâu của kiến thức, học sinh được yêu cầu: How else can you say the same thing? (Em có thể nói ý đó bằng cách nào khác không?); What's another way of saying 'huge'? (Còn cách nào khác để nói từ 'huge' không?); hoặc Use your own words to describe what happened (Hãy dùng từ ngữ của riêng em để mô tả chuyện đã xảy ra).

3. Chính tả và dấu câu (spelling and punctuation)

Sự tập trung chi tiết vào viết lách giúp đảm bảo tính chính xác trong bài làm của học sinh.

  • Chính tả: Giáo viên sử dụng các câu lệnh như How do you spell 'buses'? (Từ 'buses' đánh vần thế nào?); Spell it aloud (Hãy đánh vần to lên); hoặc Use the English names for the letters (Hãy dùng tên tiếng Anh của các chữ cái).
  • Sửa lỗi chính tả: Nếu học sinh mắc lỗi, giáo viên có thể nói I'm afraid this is spelt wrong (Thầy/cô e là từ này viết sai chính tả rồi); You've slipped up over/on two words (Em đã nhầm lẫn ở hai từ); hoặc There's a 'k' missing (Thiếu mất chữ 'k' rồi).
  • Dấu câu: Các ký hiệu cụ thể được quản lý qua các câu There should be a full stop (Phải có một dấu chấm ở đây); Put a comma after this word (Đặt một dấu phẩy sau từ này nhé); hoặc Always check the punctuation (Luôn kiểm tra dấu câu nhé).

4. Tính chính xác và phản hồi (correctness and feedback)

Quản lý lỗi đòi hỏi sự cân bằng giữa tính chính xác sư phạm và việc khuyến khích giao tiếp.

  • Đánh giá câu trả lời: Các câu bao gồm Was that the correct answer? (Đó có phải là câu trả lời đúng không?); Think about it carefully. There's a catch (in it) (Suy nghĩ kỹ nhé. Có một điểm đánh lừa ở trong đó đấy); hoặc That's exactly the point (Đúng trọng tâm rồi).
  • Kỹ thuật tái cấu trúc (Recasting): Một cách tinh tế để sửa lỗi là lặp lại phát ngôn của học sinh dưới dạng thức đúng mà không làm gián đoạn dòng chảy hội thoại.
  • Tìm kiếm phiên bản tốt hơn: Để thúc đẩy học sinh tiến xa hơn, giáo viên có thể hỏi Is there a better/short way of saying the same thing? (Có cách nào hay hơn/ngắn gọn hơn để diễn đạt ý đó không?) hoặc Can anyone improve on that/what An said? (Có ai có thể cải thiện câu trả lời đó/câu của bạn An không?).

5. Cấu trúc và từ vựng (structure and vocabulary)

Phần này tập trung vào các khối xây dựng cơ bản của ngôn ngữ, chẳng hạn như quy luật ngữ pháp và nguồn gốc từ.

  • Câu hỏi ngữ pháp: Which tense do we use after 'if'? (Chúng ta dùng thì nào sau từ 'if'?); Where do we usually put adverbs of frequency? (Trạng từ chỉ tần suất thường đứng ở vị trí nào?); hoặc Is the word order right? (Trật tự từ đã đúng chưa?).
  • Cấu tạo từ (Word Building): Học sinh có thể được hỏi: What is the noun derived from 'electric'? (Danh từ bắt nguồn từ 'electric' là gì?); What's the adjective that comes from 'nation'? (Tính từ xuất phát từ 'nation' là gì?); hoặc It's a synonym of/for 'jealous' (Đó là từ đồng nghĩa với từ 'jealous').

6. Phát âm (pronunciation)

Phát âm được làm mẫu và sửa chữa thông qua việc quan sát trực tiếp và lặp lại.

  • Hướng dẫn quan sát: Giáo viên nói Watch my lips very carefully (Hãy nhìn môi thầy/cô thật kỹ); Notice how my tongue touches my teeth (Hãy chú ý cách lưỡi thầy/cô chạm vào răng); hoặc See how my mouth hardly moves (Xem miệng thầy/cô hầu như không chuyển động này).
  • Sửa lỗi âm thanh: It wasn't pronounced correctly (Phát âm chưa đúng rồi); Be careful with the 'sh'-sound (Cẩn thận với âm 'sh'); hoặc The word is accented on the second syllable (Từ này được nhấn trọng âm ở âm tiết thứ hai).

7. Kỹ năng hội thoại (conversation skills)

Để làm cho các cuộc trao đổi trong lớp học mang tính tự nhiên hơn, giáo viên sử dụng các "công cụ phản ứng" (reaction devices) và các câu hỏi thăm dò.

  • Phản ứng tự nhiên: I see (Thầy/cô hiểu rồi); That's interesting (Thú vị thật!); Fancy that! (Thật là ngạc nhiên/Thế mà cũng nghĩ ra!); hoặc I hadn't thought of that (Thầy/cô chưa nghĩ đến điều đó đấy).
  • Duy trì cuộc trò chuyện: In what way? (Bằng cách nào?); How? (Như thế nào?); Can you support what you say? (Em có thể chứng minh cho điều mình vừa nói không?); hoặc Has anybody else anything to add to what Linh said? (Có ai muốn bổ sung gì cho ý kiến của bạn Linh không?).

------

References

[1] Hughes, G. S. (2006). A handbook of classroom English. Oxford University Press España.

[2] Hughes, G., Moate, J., & Raatikainen, T. (2008). Practical classroom English (1st ed.). OUP Oxford.

 

Post a Comment

0 Comments