QUẢN LÝ TIẾN TRÌNH CÔNG VIỆC TRONG LỚP HỌC


PROGRESS IN WORK IN THE CLASSROOM

Tiến trình công việc trong lớp học bao gồm một loạt các chức năng quản lý lớp học, từ việc đảm bảo học sinh có đủ điều kiện thể chất để tham gia cho đến quản lý các bước chuyển đổi giữa các hoạt động và giải thích mục tiêu của các bài tập khác nhau.

Progress in work involves a range of classroom management functions, from ensuring students are physically able to participate to managing transitions between tasks and explaining the objectives of various exercises.

1. Khả năng tham gia (ability to participate)

Trước khi có thể tiến hành bài học, giáo viên phải đảm bảo tất cả học sinh có đủ tài liệu cần thiết và có thể tương tác với bài học.

  • Tài liệu và dụng cụ: Has everybody got a book? (Mọi người có sách hết chưa?); Is there anyone without a copy? (Có ai chưa có bản sao/tài liệu không?); hoặc Would someone give An a sheet of paper? (Có ai đưa cho An một tờ giấy được không?).
  • Tầm nhìn và âm thanh: Can you see the picture? (Các em có nhìn thấy bức tranh không?); Can you all hear all right? (Tất cả có nghe rõ không?); hoặc Is the volume all right? (Âm lượng như thế này ổn chưa?).
  • Tìm vị trí trong sách/tài liệu: Have you found the page? (Các em đã tìm thấy trang sách chưa?); Help him find the place (Giúp bạn ấy tìm vị trí trang đi); hoặc Show him where we are (Chỉ cho bạn ấy chúng ta đang ở phần nào đi).
  • Xác định khó khăn: Who needs help? (Ai cần giúp đỡ không?); Is anyone having trouble/difficulty? (Có ai đang gặp rắc rối/khó khăn gì không?); hoặc Let me know if you run into a problem (Hãy cho thầy/cô biết nếu các em gặp sự cố nhé).

2. Sự sẵn sàng và theo dõi (readiness and monitoring)

Giáo viên sử dụng các cụm từ cụ thể để kiểm tra xem học sinh đã chuẩn bị cho bước tiếp theo chưa hoặc để theo dõi nhịp độ hiện tại của các em.

  • Ôn lại bài cũ (Recapping): Where did we stop last time? (Lần trước chúng ta dừng ở đâu nhỉ?); How far did we get last time? (Lần trước chúng ta đã học đến đâu rồi?); hoặc Let me refresh your memory (Để thầy/cô gợi nhớ lại trí nhớ cho các em).
  • Kiểm tra mức độ hoàn thành: Are you ready? (Các em đã sẵn sàng chưa?); Who has finished? (Ai đã làm xong rồi?); Anybody not finished? (Có ai chưa xong không?); hoặc Have you done exercise 7 (yet)? (Các em đã làm xong bài tập 7 chưa?).
  • Theo dõi trạng thái hiện tại: Which question are you on? (Các em đang làm đến câu mấy rồi?); Where are you up to? (Các em đang làm đến đâu rồi?); hoặc How far have you got? (Các em đã làm được đến đâu rồi?).
  • Xác định thứ tự lượt chơi/làm việc: Who's next? (Ai tiếp theo nào?); Whose turn is it next? (Đến lượt ai tiếp theo nhỉ?); hoặc Who hasn't had a turn? (Ai chưa đến lượt nào?).

3. Sự lựa chọn của học sinh (student choices)

Việc đưa ra các lựa chọn có thể là một cách hiệu quả để quản lý dòng chảy công việc trong khi vẫn duy trì sự gắn kết của học sinh.

  • Tự nguyện: Who wants to come out? (Ai muốn lên bảng nào?); Who'd like to be the reader? (Ai muốn làm người đọc?); hoặc Any volunteers to read the part of Ông Giáo? (Có ai xung phong đọc vai Ông Giáo không?).
  • Sở thích: Which English name do you want? (Em muốn lấy tên tiếng Anh nào?); Which team do you want to be in? (Em muốn ở đội nào?); hoặc Which topic would you like to take? (Em muốn chọn chủ đề nào?).
  • Ủy quyền quyết định: It's up to you (Tùy các em thôi); You can decide/pick/choose (Các em có thể tự quyết định/chọn lựa); hoặc I don't mind either way (Thầy/cô thế nào cũng được / Phương án nào cũng ổn).

4. Chuyển đổi giữa các hoạt động (transitions)

Các bước chuyển đổi báo hiệu sự kết thúc của một hoạt động này và sự khởi đầu của một hoạt động khác.

  • Từ đệm bắt đầu thu hút chú ý: Right (Được rồi); Good (Tốt); Fine (Ổn); OK (Được); hoặc Okey-dokey (Rồi nhé).
  • Chuyển sang nhiệm vụ mới: Now we shall do some groupwork (Bây giờ chúng ta sẽ làm việc nhóm); Now let’s have a look at exercise 5 (Bây giờ chúng ta cùng xem bài tập 5 nhé); hoặc Now we can relax (Bây giờ chúng ta có thể thư giãn một chút).
  • Sắp xếp trình tự: First of all, we shall... (Trước hết, chúng ta sẽ...); Firstly... secondly... and lastly... (Thứ nhất... thứ hai... và cuối cùng là...); hoặc To begin with, we shall do some drills (Để bắt đầu, chúng ta sẽ làm một số bài luyện tập).
  • Tiến xa hơn trong bài học: Next, I would like you to... (Tiếp theo, thầy/cô muốn các em...); After that, you can change roles (Sau đó, các em có thể đổi vai cho nhau); hoặc Let’s move on to something different (Chúng ta chuyển sang một nội dung khác nhé).
  • Kết thúc hoạt động: Finally, I want you to... (Cuối cùng, thầy/cô muốn các em...); To finish (off) with, you can do some reading (Để kết thúc buổi học, các em có thể làm vài bài đọc); hoặc Just before we finish/you go, could I... (Ngay trước khi chúng ta kết thúc/các em ra về, thầy/cô có thể...).

5. Giải thích và phác thảo (explaining and outlining)

Hướng dẫn rõ ràng về "cách thức" (how) và "lý do" (why) của một nhiệm vụ giúp đảm bảo tiến trình diễn ra suôn sẻ.

  • Phương pháp thực hiện: This is the way we'll do it (Đây là cách chúng ta sẽ làm); I would like you to do it in the following way (Thầy/cô muốn các em làm theo cách sau đây); hoặc Try to do it the way we did it last time (Cố gắng làm theo cách mà chúng ta đã làm lần trước nhé).
  • Mục đích và Mục tiêu: The idea of this exercise is to... (Ý tưởng của bài tập này là để...); The purpose of this is for (you) to practise the future (Mục đích của việc này là để các em luyện tập thì tương lai); hoặc What this exercise is trying to do is... (Điều mà bài tập này hướng tới là...).
  • Kiểm tra mức độ hiểu nhiệm vụ: Are you all clear about what you have to do? (Các em đã rõ việc mình phải làm chưa?); Are there any questions? (Có câu hỏi nào không?); hoặc Does anyone not understand? (Có ai chưa hiểu không?).
  • Quản lý thời gian: You can spend ten minutes on this (Các em có thể dành 10 phút cho việc này); I'll give you until ten past to finish this off (Thầy/cô cho các em thời hạn đến 10 phút để hoàn thành việc này); hoặc Don't spend more than a few minutes on/doing this (Đừng dành quá vài phút cho việc này nhé).

------

References

[1] Hughes, G. S. (2006). A handbook of classroom English. Oxford University Press España.

[2] Hughes, G., Moate, J., & Raatikainen, T. (2008). Practical classroom English (1st ed.). OUP Oxford.

 


Post a Comment

0 Comments