EFFECTIVE
CLASS CONTROL
Quản
lý lớp học bao gồm việc điều phối sự chú ý, kiểm soát mức độ tiếng ồn, hành vi
và các chuyển động thể chất để duy trì một môi trường học tập hiệu quả.
Class control
involves managing student attention, noise levels, physical movement, and
behavior to maintain a productive learning environment.
1. Ánh nhìn, tiếng ồn
và vận động (gaze, noise, and movement)
Việc
điều hướng sự tập trung và duy trì trật tự thông qua các tín hiệu vật lý và âm
thanh là nền tảng của quản lý lớp học.
- Thu hút sự chú ý:
- Look here (Nhìn lên đây).
- Pay attention
now /
Could I have your attention, please (Chú ý nào / Cho
thầy/cô xin sự chú ý nhé).
- Eyes to the
front, please (Nhìn lên phía
trước nào).
- Look up for a
moment /
Try to concentrate now (Ngước lên một
chút / Cố gắng tập trung vào nhé).
- Kiểm soát tiếng ồn:
- Be quiet! / Everyone listen / Stop talking
now / Ssshhh! (Trật
tự nào! / Cả lớp nghe này / Dừng nói chuyện ngay).
- What’s all
this row/noise? (Sao lại ồn ào thế này?).
- Don’t all
shout/talk at once (Đừng
tất cả cùng hét/nói cùng lúc).
- Put a sock in
it, will you (Hãy im lặng
nhé).
- Not another
word, please (Không nói thêm
lời nào nữa nhé).
- Quản lý vận động
và tư thế:
- Stand still / Don’t move / Stay where you
are (Đứng yên / Đừng
di chuyển / Ở nguyên tại chỗ).
- Settle down,
all of you (Tất cả ổn định
chỗ ngồi nào).
- Sit up
(straight) /
Take your feet off the desk / Stop fidgeting/messing about (Ngồi
thẳng dậy / Bỏ chân khỏi bàn / Ngừng ngọ nguậy/nghịch ngợm đi).
2. Nhóm và làm mẫu
(Groups and models)
Việc
quản lý hiệu quả thường liên quan đến cách tổ chức học sinh và cách giáo viên
làm mẫu quy trình.
- Làm việc nhóm:
- Work in twos/pairs / Work together
with your friend (Làm việc theo cặp/nhóm
hai người / Làm cùng bạn của mình).
- Get into
groups of three/four (Chia nhóm 3 hoặc
4 người).
- There are too
many in this group (Nhóm này đông
quá).
- Làm việc cá nhân:
- Work on your
own /
Work individually (Tự làm bài /
Làm việc cá nhân).
- No cheating / Don't disturb your neighbour (Không gian lận
/ Đừng làm phiền bạn bên cạnh).
- Làm mẫu hành vi:
- Watch me first
/
Watch me doing it / Listen to me
saying it / Do what I’m doing (Xem thầy/cô trước
/ Xem thầy/cô làm / Nghe thầy/cô nói / Làm theo thầy/cô nhé).
- Try to do it
exactly the same way as I’m doing it (Cố gắng làm y hệt
cách thầy/cô đang làm nhé).
3. Dừng hoạt động và
điều hướng lại (stopping and redirecting)
Giáo
viên cần có khả năng tạm dừng hoạt động hoặc điều hướng học sinh khi các em mất
tập trung hoặc hành xử sai.
- Dừng làm việc: Stop now /
Everybody stop what you/they are doing /
That’s enough for now / OK, that’s
enough (Dừng lại nào / Mọi người dừng tay lại / Thế là đủ rồi).
- Ngắt quãng hành
vi sai:
- Stop it! / Stop doing that! / Cut it out! /
Give it a rest! (Dừng lại
ngay!).
- Leave it
alone! /
Hands off! / Stop fiddling
with the light switch (Để
yên đó / Bỏ tay ra / Ngừng nghịch công tắc điện đi).
- Địa chỉ nhóm: I hate to
interrupt your conversation, but... (Thầy/cô
không muốn ngắt quãng cuộc trò chuyện của các em, nhưng...). Shall we try to
behave like normal human beings for a change? (Chúng
ta có thể thử cư xử như người bình thường được không nhỉ?).
4. Giải quyết vấn đề
và kỷ luật (coping with problems and discipline)
Khi
quản lý chung không đủ, giáo viên cần các can thiệp trực tiếp để xử lý sự gián
đoạn.
- Điều hướng hành
vi:
Stop messing/fooling around /
Don't play the fool / Don't keep
interrupting your neighbour (Đừng
đùa giỡn nữa / Đừng làm trò hề / Đừng ngắt lời bạn bên cạnh nữa).
- Cảnh báo leo
thang:
- If you
continue like this... (Nếu em còn tiếp
tục như thế này...).
- I'm getting
tired of this /
This is my final warning (Thầy/cô bắt đầu
mệt mỏi với chuyện này rồi / Đây là cảnh báo cuối cùng của thầy/cô).
- Hành động kỷ luật:
- You'll have to
go to the head teacher (Em sẽ phải lên
gặp hiệu trưởng).
- I'll have to
report you /
You'll have to stay behind for detention (Thầy/cô sẽ phải
báo cáo em / Em sẽ phải ở lại sau giờ học để phạt).
- Làm rõ kỳ vọng: Are you with
me? / Did everyone hear what I said? / Are you all
clear about what you have to do? (Các em theo kịp chứ? / Có ai
không nghe thấy thầy/cô nói gì không? / Các em đã rõ việc mình phải làm
chưa?).
------
References
[1] Hughes, G. S. (2006). A handbook of classroom English.
Oxford University Press España.
[2] Hughes, G., Moate, J., & Raatikainen, T. (2008). Practical
classroom English (1st ed.). OUP Oxford.

0 Comments