MOVEMENT AND GENERAL ACTIVITY
Việc quản lý cách học sinh ngồi, đứng và di chuyển trong lớp không chỉ giúp duy trì kỷ luật mà còn tạo điều kiện cho các hoạt động tương tác diễn ra suôn sẻ.
Managing how pupils sit, stand, and navigate the physical space is
essential for classroom discipline and interaction.
1. Ngồi và Đứng (Sitting and Standing)
Các lệnh cơ bản giúp điều phối sự
chuyển đổi trạng thái của học sinh khi ra vào lớp.
- Lệnh cơ bản: Sit down,
please (Làm ơn ngồi xuống); Stand up (Đứng
lên); Please be seated (Vui lòng ngồi vào chỗ - trang trọng);
Take your seats/places (Vào chỗ
ngồi/vị trí của các em).
- Ra vào lớp: Come in (Đi
vào); Go outside (Đi ra
ngoài); Stay outside (for a moment) (Ở
ngoài đó một lát nhé); Go out and we will call you (back) in (Đi ra
ngoài đi, lát nữa thầy/cô sẽ gọi vào).
- Tư thế cụ thể: Stand by your
desk(s) (Đứng cạnh bàn của các em); Stay in your
seat(s)/place(s) (Ngồi yên tại chỗ nhé).
2. Di chuyển trong lớp (Moving Around the Classroom)
Việc điều hướng học sinh đến các khu
vực khác nhau là cần thiết cho các hoạt động nhóm hoặc minh họa.
- Di chuyển lên phía trước: Come out to the front of the class (Lên
phía trước lớp); Come over/out/up here (Lên
đây nào); Come closer/nearer to the
television/screen/board (Tiến lại
gần tivi/màn hình/bảng hơn nhé).
- Hướng nhìn: Face the class/the board/me (Quay mặt
về phía lớp/bảng/thầy cô); Back to the
class (Quay lưng về phía lớp).
- Vị trí cụ thể: Go and stand by
the window (Đi đứng cạnh cửa sổ); Go and sit at
the back/front (Đi xuống
cuối lớp/lên phía trước ngồi); Go and sit next
to Minh (Đi ngồi cạnh Minh đi).
- Lấy đồ dùng: Come and fetch
your book (Lên lấy sách của các em đi); Pick your book
up off the floor (Nhặt sách dưới sàn lên); Take this to Trang (Đưa
cái này cho Trang).
- Đôn đốc (Sự khẩn trương): Hurry up! (Nhanh
lên!); Quickly now! (Khẩn
trương nào!); Look lively! (Nhanh
nhẹn lên!); Get moving/cracking/weaving/cooking!
(Di chuyển/làm việc nhanh lên!); Stop
dilly-dallying (Đừng lề mề nữa).
3. Tay và Bàn học (Hands and Desks)
Quản lý cử chỉ tay và không gian làm
việc cá nhân của học sinh.
- Cử chỉ tay: Hands up! (Giơ
tay lên!); Put your hand(s) up (if you know the answer) (Giơ
tay lên nếu các em biết câu trả lời); Keep it up (Giữ
tay lên nhé); Hands down (again) (Hạ tay
xuống).
- Quản lý bàn học: Open/Close your desks (Mở/Đóng
bàn học); Put your schoolbag/satchel/bag away (Cất cặp/túi
xách đi); Put it on the floor under your seat (Đặt nó
xuống sàn dưới chỗ ngồi).
- Sắp xếp bàn ghế: Put/push your desks into groups of four (Ghép
bàn thành nhóm 4 người); Turn your desk
round (so that it faces the board) (Quay
bàn lại cho đối diện bảng); Put your desks
back (to) where they belong (Kê bàn
lại chỗ cũ nhé).
4. Các chuyển động khác (Miscellaneous Movements)
Các chuyển động định hướng hoặc bài tập
thể dục ngắn.
- Xoay người: Turn round (Quay lại);
About face/turn! (Quay đằng
sau); Turn right round / turn all the
way round (Xoay tròn 360 độ).
- Hướng nhìn: Look left/right (Nhìn
trái/phải); Look straight ahead (Nhìn
thẳng về phía trước); Eyes closed/No peeping!
(Nhắm mắt lại/Không được liếc nhé!).
- Cầm nắm đồ vật: Hold up your
pens (Giơ bút lên); Hold your books
up (Giơ sách lên); Put them back
down (Đặt chúng xuống).
- Hoạt động thể chất: Jump up and down (Nhảy
lên xuống); Hop on one leg (Nhảy
lò cò một chân); Wave your hands (Vẫy
tay); Touch your head/toes (Chạm
vào đầu/ngón chân).
5. Kiểm soát lớp và Tư thế (Class Control and Posture)
Dùng để duy trì kỷ luật và đảm bảo học
sinh sẵn sàng học tập.
- Giữ nguyên vị trí: Stand still (Đứng
yên); Don't move (Không
di chuyển); Stay where you are (Ở
nguyên tại chỗ); Settle down, all of you (Trật tự
hết nào các em).
- Chỉnh sửa tư thế: Sit up (straight) (Ngồi
thẳng dậy); Take your feet off the desk (Bỏ
chân ra khỏi bàn); Stop fidgeting/messing about (Ngừng
ngọ nguậy/nghịch ngợm đi).
------
References
[1] Hughes,
G. S. (2006). A handbook of classroom English. Oxford University Press
España.
[2] Hughes,
G., Moate, J., & Raatikainen, T. (2008). Practical classroom English
(1st ed.). OUP Oxford.

0 Comments