HOẠT ĐỘNG TRÒ CHƠI VÀ HÁT

 


GAMES AND SONGS

Tích hợp trò chơi và bài hát vào lớp học giúp tạo ra không khí sôi nổi, đòi hỏi giáo viên phải có quy trình hướng dẫn rõ ràng từ khâu chuẩn bị, quản lý thi đấu đến tổ chức âm nhạc.

Integrating games and songs into the classroom involves clear instructional sequences for preparation, competition management, and musical coordination.

1. Công tác chuẩn bị (Preparations)

Trước khi bắt đầu, giáo viên cần thiết lập hình thức, chia nhóm và đảm bảo học sinh hiểu rõ luật chơi.

  • Giới thiệu hoạt động:
    • Let’s play a game (Chúng ta cùng chơi một trò chơi nhé).
    • Now we’ll play a guessing game (Bây giờ chúng ta sẽ chơi trò đoán nhé).
    • What about a game of ‘Simon Says’? (Chơi trò 'Simon Says' thì sao nhỉ?).
    • Đối với trò chơi đoán: Can anyone guess what this is/what I’m holding? (Có ai đoán được đây là cái gì/thầy đang cầm cái gì không?) hoặc I’ll give you three guesses to find out what is under my desk (Thầy cho các em 3 lần đoán để tìm xem cái gì ở dưới bàn thầy nhé).
  • Chia đội:
    • Form two teams (Chia làm hai đội nhé).
    • Get into five teams of four or five (Chia thành năm đội, mỗi đội 4-5 người).
    • These two rows are one team (Hai hàng này là một đội).
    • Cho phép học sinh tự chọn: Minh and Long, you can pick your own teams (Minh và Long, các em có thể tự chọn đội của mình).
  • Phân chia và lựa chọn: Sử dụng các bài đồng dao như Eeny-meeny-miny-mo, Catch a tinker by the toe, hoặc One potato, two potato.... Để quyết định ai bắt đầu bằng tung đồng xu: Heads or tails? (Sấp hay ngửa?).
  • Vai trò và luật chơi:
    • Giao vai trò: I shall be the referee (Thầy sẽ là trọng tài), You can keep the score, Kha (Kha, em ghi điểm nhé), hoặc Now you can be the question asker (Bây giờ em có thể là người đặt câu hỏi).
    • Yêu cầu học sinh listen carefully to the rules (lắng nghe kỹ luật chơi) hoặc giáo viên tuyên bố the rules are as follows (luật chơi như sau).
  • Sự sẵn sàng: Kiểm tra bằng câu Are you ready? (Các em sẵn sàng chưa?) hoặc bắt đầu cuộc đua bằng On your marks. Get set. Go! (Vào vị trí. Sẵn sàng. Chạy!).

2. Điểm số và Thi đấu (Points and Competition)

  • Trao điểm: One point for this team (Một điểm cho đội này), Two points for the girls (Hai điểm cho các bạn nữ), hoặc The first one to answer gets a point (Ai trả lời đầu tiên sẽ được một điểm). Áp dụng hình phạt: You lose a point if you answer wrong (Các em bị trừ một điểm nếu trả lời sai).
  • Tính điểm: How many points have you got/did you get altogether? (Tổng cộng các em có bao nhiêu điểm?), What was your final score? (Điểm số cuối cùng là bao nhiêu?), hoặc Let’s count up the points together (Chúng ta cùng đếm điểm nhé).
  • Công bố người thắng: This team has won (Đội này đã thắng), The winner! (Người chiến thắng!), hoặc The first team with/to score ten points wins (Đội đầu tiên đạt 10 điểm sẽ thắng). Khi hòa: It’s a draw/tie (Hòa rồi). Ăn mừng: Three cheers for the winner. Hip-hip-hurray! (Hoan hô người chiến thắng. Hip-hip-hurray!).

3. Hát (Singing)

  • Bắt đầu và giải thích: How about a song? (Hát một bài nhé?) hoặc It’s time for a song (Đến giờ hát rồi). Trước khi hát, thường cần explain the words to you (giải thích từ ngữ cho các em) hoặc listen to the tune first (nghe giai điệu trước).
  • Tập luyện và Nhắc lại: Yêu cầu học sinh say the words after me (nói theo thầy) hoặc repeat the words after me (nhắc lại theo thầy). Kiểm tra: Do you know the words by heart yet? (Các em thuộc lời chưa?).
  • Điều phối: Join in the singing, Long (Long, hát cùng cả lớp đi), Once again, all together (Lần nữa nào, cả lớp cùng hát), hoặc Sing along with the children on the tape (Hát theo các bạn nhỏ trong băng đi).
  • Hỗ trợ âm nhạc: Giáo viên có thể accompany you on my guitar (đệm đàn ghi-ta cho các em) hoặc xác nhận nếu lớp sẽ singing without any accompaniment today (hát không nhạc đệm hôm nay). Nếu học sinh khó nhớ lời: If you don't know the words, just hum (Nếu không biết lời, hãy cứ ngân nga theo đi).

------

References

[1] Hughes, G. S. (2006). A handbook of classroom English. Oxford University Press España.

[2] Hughes, G., Moate, J., & Raatikainen, T. (2008). Practical classroom English (1st ed.). OUP Oxford.

 

Post a Comment

0 Comments