SỬ DỤNG THIẾT BỊ HỖ TRỢ TRỰC QUAN

 

USING VISUAL AIDS (SLIDES, PICTURES, OHP)

Việc sử dụng các công cụ trực quan đòi hỏi giáo viên phải nắm vững quy trình thiết lập môi trường, quản lý thiết bị và tạo sự tương tác tích cực cho học sinh.

The use of visual aids involves specific routines for setting up the environment, managing hardware, and facilitating student interaction with the material.

1. Công tác chuẩn bị (Preparations)

Giai đoạn này tập trung vào môi trường vật lý, thiết lập thiết bị và đảm bảo học sinh có thể quan sát tốt nhất.

  • Quản lý môi trường:
    • Draw the curtains (Kéo rèm lại đi).
    • Close the blinds (Đóng rèm sáo lại).
    • Switch the lights off / Lights out, please (Tắt đèn đi / Làm ơn tắt đèn giúp thầy/cô).
    • Sit somewhere where you can see (Ngồi ở chỗ nào mà các em có thể nhìn thấy nhé).
  • Thiết lập thiết bị:
    • Plug in the projector (Cắm điện máy chiếu).
    • Switch on the projector (Bật máy chiếu).
    • I'll just plug the projector in. The plug socket is on the back wall (Thầy/cô cắm máy chiếu đây. Ổ cắm ở bức tường phía sau).
  • Kiểm soát chất lượng hình ảnh:
    • Can everyone read the transparency OK? (Mọi người đọc nội dung trên phim trong suốt rõ không?)
    • Is the picture/writing clear enough? (Hình ảnh/chữ viết có đủ rõ không?)
    • Has everyone got a good/clear view of the screen? (Mọi người đã quan sát rõ màn hình chưa?)
    • Adjust the focus, please / A bit sharper, please (Làm ơn chỉnh tiêu cự giúp thầy/cô / Chỉnh nét hơn chút nhé).
    • The writing is out of focus/too fuzzy/unclear (Chữ bị mờ/nhòe/không rõ).
    • I seem to have put this one in the wrong way round (Có vẻ thầy/cô đặt cái này ngược chiều rồi).
  • Khắc phục sự cố:
    • The projector doesn't seem to be working (Máy chiếu có vẻ không hoạt động).
    • The bulb has gone/burnt out (Bóng đèn đã hỏng/cháy).
    • The slide cartridge seems to be stuck again (Hộp chứa slide có vẻ lại bị kẹt rồi).
  • Nhiệm vụ của học sinh:
    • Who is our projectionist today? (Ai là người phụ trách máy chiếu hôm nay nhỉ?)
    • Who would like to work/operate the projector? (Ai muốn vận hành máy chiếu nào?)
    • Who is going to change the pictures? (Ai sẽ là người thay đổi hình ảnh?)
  • Kết thúc và dọn dẹp:
    • Put the lights back on (Bật đèn lên).
    • Unplug the projector (Rút điện máy chiếu).
    • Roll up the screen (Cuộn màn chiếu lại).
    • Don't forget to power off the equipment (Đừng quên tắt nguồn thiết bị).

2. Thực hành (Practice)

Giai đoạn này tập trung vào trình bày, định hướng sự chú ý và khuyến khích học sinh tương tác.

  • Thu hút sự chú ý: Everyone, look at the screen / Look at the picture (Mọi người nhìn màn hình/bức tranh nhé).
  • Giới thiệu:
    • I'm going to show you some slides of Hạ Long Bay (Thầy/cô sẽ cho các em xem vài slide về vịnh Hạ Long).
    • There's a diagram I'd like to show you on the OHP (Có một biểu đồ thầy/cô muốn cho các em xem trên máy chiếu hắt).
  • Nhận diện và chỉ dẫn:
    • Show me the cat / Point to the cat (Chỉ cho thầy/cô con mèo đâu nào).
    • Show me where the cat is in this picture (Chỉ cho thầy/cô con mèo ở đâu trong bức tranh này).
    • Come out and point to Hồ Chí Minh city on the map (Lên bảng và chỉ thành phố Hồ Chí Minh trên bản đồ đi).
  • Mô tả và bình luận:
    • The first slide I want to show you is of a famous... (Slide đầu tiên thầy/cô muốn cho các em xem là về một [danh lam/người/…] nổi tiếng...).
    • In this one you can see some typically English scenery (Trong hình này các em có thể thấy phong cảnh đặc trưng nước Anh).
    • What can you see / What is happening in this picture? (Các em thấy gì / Chuyện gì đang xảy ra trong bức tranh này?).
    • Describe some of the people in the picture (Mô tả vài người trong bức tranh đi).
  • Tương tác trực tiếp:
    • Come and put your transparency on the OHP for everyone to see (Lên đặt tấm phim trong suốt của em lên máy chiếu để mọi người cùng xem đi).
    • Come out and write the answer (on the OHP). Here’s a felt-tip pen (Lên viết đáp án [lên máy chiếu] đi. Đây là bút dạ).
  • Ghi chú và phát tài liệu:
    • You don't need to take down notes / There's no need to copy down the information today (Các em không cần ghi chép đâu / Hôm nay không cần chép thông tin xuống đâu).
    • I'll give you copies later (Thầy/cô sẽ phát bản sao cho các em sau).
  • Tiết lộ thông tin: I'll reveal it slowly / gradually / bit by bit (Thầy/cô sẽ tiết lộ từ từ/từng chút một). I'll show you one picture/card at a time (Thầy/cô sẽ cho xem từng ảnh/thẻ một).
  • Xử lý vật liệu:
    • I'll let this photograph go round / I'll pass this book round (Thầy/cô sẽ cho bức ảnh này truyền tay nhau / Thầy/cô sẽ cho quyển sách này truyền tay nhau).
    • Have a look and then pass it on (Xem đi rồi chuyển tiếp cho bạn nhé).
  • Hướng sự chú ý vào chi tiết:
    • On the far left / left-hand side (Ở tận cùng bên trái / phía bên trái).
    • In the foreground / background (Ở tiền cảnh / hậu cảnh).
    • At the very edge of the picture (Ở ngay rìa bức tranh).
    • See if you can pick out the shopkeeper (Xem các em có tìm ra người chủ cửa hàng không nhé).

------

References

[1] Hughes, G. S. (2006). A handbook of classroom English. Oxford University Press España.

[2] Hughes, G., Moate, J., & Raatikainen, T. (2008). Practical classroom English (1st ed.). OUP Oxford.

 

Post a Comment

0 Comments