TAPE ACTIVITIES
Hoạt động với thiết bị âm thanh trong
lớp học đòi hỏi giáo viên kỹ năng quản lý phần cứng, đảm bảo chất lượng âm
thanh và thúc đẩy việc luyện nghe, nhắc lại hiệu quả.
Tape activities in the classroom involve managing hardware,
ensuring sound quality, and facilitating active listening and repetition
exercises.
1. Thiết bị và âm thanh (Electronics and Acoustics)
Giai đoạn này tập trung vào việc thiết
lập thiết bị và đảm bảo âm thanh rõ ràng cho học sinh.
- Phần cứng thiết bị: Các thành phần chính bao gồm máy ghi âm băng cassette
(hoặc băng cối), máy hát đĩa, ổ cắm, phích cắm, dây cáp và loa. Các nút điều
khiển bao gồm công tắc nguồn (on-off switch), chỉnh âm lượng (volume
control), nút tạm dừng (pause control), chỉnh tông (tone controls), chỉ
báo mức ghi âm, chọn tốc độ và bộ đếm số.
- Vận hành thiết bị:
- Could you plug the recorder in, please? (Làm ơn cắm điện máy ghi âm
giúp thầy/cô nhé.)
- Switch it on/off. (Bật/tắt nó đi.)
- Pull the plug out of the wall. (Rút phích cắm ra khỏi tường.)
- Khắc phục sự cố:
- The tape recorder seems to be broken. (Máy ghi âm có vẻ bị hỏng rồi.)
- The recorder isn't working properly. (Máy ghi âm đang không hoạt động
bình thường.)
- I can't find the switch. (Thầy/cô không tìm thấy công tắc
đâu.)
- Băng bị: jammed/stuck/snarled up/chewed up (kẹt/bị rối/bị nhai nát) hoặc the wrong tape (nhầm
băng).
- Âm thanh và độ nghe rõ:
- Can you all hear? (Các em có nghe rõ không?)
- Is the volume all right? (Âm lượng như vậy đã ổn chưa?)
- Is the sound clear enough? (Âm thanh đã đủ rõ chưa?)
- If you can't hear, come a bit nearer. (Nếu không nghe rõ, hãy tiến lại
gần hơn chút nhé.)
- Điều chỉnh kỹ thuật: too much
treble and not enough bass (quá
nhiều âm cao và thiếu âm trầm).
- Tìm đoạn băng:
- Wait a moment... I'll just rewind the tape. (Chờ một lát... Thầy/cô tua lại
băng nhé.)
- Let me just find the beginning again. (Để thầy/cô tìm lại phần đầu
nhé.)
- I'll just find the place. (Thầy/cô sẽ tìm đúng đoạn đó.)
Với đĩa CD, việc tìm kiếm đoạn âm
thanh (track) nhanh và chính xác hơn so với băng cassette.
- Chọn bài/đoạn:
- Let me select track 5 on the CD. (Để thầy/cô chọn bài số 5 trên
đĩa CD nhé.)
- I'm finding the right track. (Thầy/cô đang tìm bài đúng.)
- I'm rewinding the CD. (Thầy/cô đang tua lại đĩa.)
- I'm skipping to the next track. (Thầy/cô đang chuyển sang bài
tiếp theo.)
- Please turn to track 12. (Các em chuyển sang bài 12
nhé.)
- Kiểm tra tình trạng:
- The CD is scratched, let me clean it. (Đĩa CD bị xước rồi, để thầy/cô
lau lại đã.)
- Is the CD playing properly? (Đĩa có đang phát bình thường
không?)
- The CD is stuck. (Đĩa bị kẹt rồi)
Khi dùng máy tính, giáo viên thường
thao tác với phần mềm nghe nhạc (media player) hoặc bảng tương tác.
- Thao tác phần mềm:
- I'm opening the audio file now. (Thầy/cô đang mở tệp âm thanh
đây.)
- I'll pause the playback for a moment. (Thầy/cô sẽ tạm dừng phát một
chút.)
- Let me drag the slider back to the beginning. (Để thầy/cô kéo thanh trượt
quay lại từ đầu nhé.)
- I’m adjusting the audio settings on the computer. (Thầy/cô đang chỉnh cài đặt âm
thanh trên máy tính.)
- I'm locating the audio file. (Thầy/cô đang xác định vị trí tệp
âm thanh)
- I'm dragging the slider back. (Thầy/ cô đang tua lại)
- Giải quyết lỗi kỹ thuật:
- The file is not loading, let me refresh it. (Tệp không tải được, để thầy/cô
tải lại nhé.)
- The software is frozen. (phần mềm bị đứng rồi)
- The speakers aren't connected to the computer. (Loa chưa được kết nối với máy
tính.)
- Let me check the volume mixer. (Để thầy/cô kiểm tra bộ trộn âm
thanh.)
2. Thực hành (Practice)
Hoạt động này bao gồm từ nghe thụ động
đến luyện tập nhắc lại chủ động.
- Nghe khởi đầu: Let's listen to
the tape now. (Giờ hãy cùng nghe băng nào.); First of all,
listen to the conversation. (Đầu
tiên, hãy nghe đoạn hội thoại.); You can hear
the sentences on the tape. (Các em
có thể nghe các câu trên băng.).
- Luyện tập nhắc lại (Drills): Listen and repeat. (Nghe
và nhắc lại.); All together, after the tape. (Cả lớp
cùng đọc, sau băng nhé.); Repeat after
the tape. (Nhắc lại sau băng.).
- Nghe tập trung: Just listen.
Don't say anything. (Chỉ
nghe thôi. Đừng nói gì cả.); Listen but
don't write anything. (Nghe
nhưng đừng viết gì cả.); Listen
carefully to the instructions. (Nghe kỹ chỉ dẫn nhé.).
- Tích hợp bài tập: As you listen, fill in the missing words. (Vừa
nghe vừa điền từ còn thiếu.); While
listening, mark your answer sheet. (Trong
khi nghe, hãy đánh dấu vào tờ đáp án.); Before
listening, read through the questions. (Trước
khi nghe, hãy đọc qua các câu hỏi.).
- Bài hát: Listen to the
words of the song. (Hãy
nghe lời bài hát.); Try to follow what the singer is saying. (Hãy cố
gắng theo kịp lời ca sĩ đang hát.).
3. Phòng Lab Ngôn ngữ (Language Laboratory)
Quản lý các buồng học (booth) và quy
trình ghi âm chuyên sâu.
- Điều khiển buồng học: Phần cứng bao gồm các cần gạt, núm vặn, nút bấm và công
tắc.
- Check your controls. (Kiểm tra các nút điều khiển của em đi.)
- Make sure your microphone is switched on. (Đảm bảo micro của em đã được bật.)
- Move the channel selector switch to the 'Student' position. (Gạt công tắc chọn kênh sang vị
trí 'Học sinh'.)
- Quản lý phiên học:
- Could you move to an empty booth? (Em có thể di chuyển sang buồng
trống được không?)
- Number 9 is out of order. Try number 6. (Số 9 bị hỏng rồi. Thử số 6
nhé.)
- Quy trình ghi âm: Please get ready to record. (Vui
lòng chuẩn bị ghi âm.); I'll play the programme from the console. (Thầy/cô
sẽ phát chương trình từ bảng điều khiển chính.); You can record
it on your own recorders/tapes. (Các em
có thể ghi vào máy/băng của chính mình.). Làm việc độc lập: I'll record the
dialogue onto your own machine... You'll be able to work independently.
- Xem lại và sửa lỗi:
- Rewind your tapes and listen again. (Tua lại băng và nghe lại đi.)
- Go back to the beginning and re-record your answers. (Quay lại từ đầu và ghi âm lại
câu trả lời.)
- Stop the tape as many times as you want/wish. (Dừng băng bao nhiêu lần tùy
thích.)
- Hỗ trợ kỹ thuật: Sử dụng calling button (nút gọi)
khi có sự cố. Giáo viên theo dõi các sự cố như monitor
off/flickering (màn hình tắt/nhấp nháy) hoặc fuse has gone/blown (cháy cầu
chì).
- Kết thúc phiên: Học sinh
phải sign the record book (ký sổ
ghi chép), fill in the laboratory register (điền
vào sổ đăng ký phòng lab), và hang up your
headphones (treo tai nghe) trước khi rời đi. Đặc biệt treo tai
nghe with the microphone away from the wall (với
micro hướng ra xa tường) và không được để trên bàn.
References
[1] Hughes,
G. S. (2006). A handbook of classroom English. Oxford University Press
España.
[2] Hughes,
G., Moate, J., & Raatikainen, T. (2008). Practical classroom English
(1st ed.). OUP Oxford.

0 Comments