BLACKBOARD ACTIVITIES
Sử dụng bảng đen là một phần cốt lõi
trong quản lý lớp học. Dưới đây là hệ thống các mẫu câu giúp giáo viên điều phối
học sinh, quản lý việc viết và giữ bảng luôn sạch sẽ, rõ ràng.
Blackboard activities are a central part of classroom management.
Below is a system of phrases to help teachers direct students, manage writing
tasks, and keep the board clear and tidy.
1. Gọi học sinh lên bảng và Viết (Come out, Write)
Giai đoạn này tập trung vào việc hướng
dẫn học sinh lên bảng và quản lý các hoạt động viết hoặc vẽ.
- Hướng dẫn học sinh lên bảng:
- Come out to the blackboard, please. (Làm ơn lên bảng đen nhé.)
- Go to the board / Go up to the blackboard. (Lên bảng đi các em.)
- Come and stand by the blackboard. (Lên và đứng cạnh bảng đen
nhé.)
- Who hasn’t been out to the blackboard yet? (Ai chưa lên bảng đen lần nào
nhỉ?)
- Whose turn is it to write the sentence up? (Đến lượt ai viết câu đó lên bảng
rồi?)
- Hướng dẫn viết:
- Come and write the word on the board. (Lên viết từ đó lên bảng đi.)
- Write that on the board. (Viết cái đó lên bảng đi.)
- Write it next to/above/below that word. (Viết nó bên cạnh/phía
trên/phía dưới từ đó nhé.)
- Take a piece of chalk and write the sentence out. (Lấy một viên phấn và viết câu
đó ra nhé.)
- Here’s a piece of chalk. Write it up on the board. (Phấn đây, em viết lên bảng
đi.)
- Vẽ và kiểm soát chất lượng:
- Come out and draw a cat on the blackboard. (Lên vẽ một con mèo lên bảng
đen đi.)
- Try and keep your writing straight/level. (Cố gắng viết cho thẳng hàng
nhé.)
- Make sure your writing is big enough (so that everyone can
read it). (Đảm bảo chữ viết phải đủ to để mọi người cùng đọc được
nhé.)
- Quản lý tầm nhìn:
- Move out of the way so that everyone can see. (Di chuyển ra chỗ khác để mọi
người cùng thấy nhé.)
- Step aside / Move to one side so that the class can see what
you have written. (Bước sang một bên để cả lớp thấy những gì em đã viết.)
- Push the board up a bit / You’ll have to lower the board
slightly. (Đẩy bảng lên một chút / Em phải hạ bảng xuống thấp một
chút.)
- Tìm dụng cụ (phấn):
- Go and fetch some chalk from the office. (Đi lấy phấn từ văn phòng nhé.)
- Go and see if there’s any next door. (Sang phòng bên cạnh xem có phấn
không nhé.)
- Go and ask Ms Thu for some (pieces of) chalk. (Đi hỏi cô Thu xem có phấn
không nhé.)
2. Thu hút sự chú ý, Đọc và Làm sạch bảng (Attention, Read, Clean)
Sau khi có thông tin trên bảng, giáo
viên cần hướng dẫn học sinh sử dụng và làm sạch bảng.
- Thu hút sự chú ý:
- Everyone look at the blackboard, please. (Mọi người nhìn lên bảng đen
nhé.)
- Let's look at the sentences on the board. (Chúng ta cùng nhìn vào các câu
trên bảng nào.)
- Kiểm tra và sửa lỗi:
- Are the sentences on the board right? (Các câu trên bảng đã đúng
chưa?)
- Is the information on the board right? (Thông tin trên bảng đã đúng
chưa?)
- Are there any mistakes in the sentences on the board? (Có lỗi sai nào trong các câu
trên bảng không?)
- Can you see anything wrong with sentence 5? (Các em có thấy gì sai trong
câu 5 không?)
- Rub out the wrong word. (Xóa từ sai đi.)
- Wipe out/off the last letter. (Xóa ký tự cuối đi.)
- Rub that off. (Xóa phần đó đi.)
- Đọc từ bảng:
- Minh, read the first sentence. (Minh, đọc câu đầu tiên đi.)
- Minh, read the the information about … . (Minh, đọc thông tin về … đi.)
- Let’s all read the sentences from the board. (Cả lớp cùng đọc các câu trên bảng
nào.)
- We’ll read them again, but this time all together. (Chúng ta sẽ đọc lại lần nữa, lần
này cả lớp cùng đọc nhé.)
- Chép bài:
- Copy this down from the blackboard. (Chép phần này từ bảng vào vở.)
- I want you to copy the questions down in your notebooks. (Thầy/cô muốn các em chép các
câu hỏi vào vở.)
- Make a note of the last two sentences. (Ghi lại hai câu cuối nhé.)
- Copy down the homework. (Chép bài tập về nhà vào vở.)
- Làm sạch bảng:
- Whose turn is it to clean the board? (Đến lượt ai lau bảng nhỉ?)
- Clean the board, please, Long. (Long, làm ơn lau bảng giúp thầy/cô.)
- Dụng cụ và cách thức lau:
- Giáo viên có thể dùng: duster/sponge (bông
lau/mút), cloth/rag (giẻ lau), hoặc board eraser (cục tẩy bảng).
- Wet the sponge under the tap. (Nhúng ướt miếng mút dưới vòi
nước đi.)
- We can wipe this last exercise off now. (Chúng ta có thể xóa bài tập cuối
này đi rồi.)
- You can leave that exercise up / There’s no need to rub that exercise off. (Em có thể để lại bài tập đó / Không cần phải xóa bài
tập đó đâu.)
------
References
[1] Hughes,
G. S. (2006). A handbook of classroom English. Oxford University Press
España.
[2] Hughes,
G., Moate, J., & Raatikainen, T. (2008). Practical classroom English
(1st ed.). OUP Oxford.

0 Comments