END A
LESSON EFFECTIVELY
Kết thúc tiết
học không chỉ đơn thuần là giải tán lớp mà còn là lúc giáo viên củng cố nội
dung, giao bài tập và tạo dấu ấn tích cực cho học sinh. Dưới đây là các bước và
mẫu câu hữu ích.
The end of a lesson
is more than just dismissal; it is a time to consolidate content, assign
homework, and leave a positive impression on students. Here are the key steps
and useful phrases.
1. Dừng bài học
(Stopping Work)
Dùng để
thông báo rằng tiết học đã kết thúc hoặc sắp kết thúc.
Used to signal that
the lesson has finished or is about to end.
- Khi hết giờ:
- It’s almost
time to stop. (Sắp đến giờ nghỉ rồi.)
- I’m afraid
it’s time to finish now. (Thầy/cô
e là đã đến giờ kết thúc rồi.)
- That’s the
buzzer. It’s time to stop. (Tiếng
chuông rồi, đến giờ nghỉ thôi.)
- Khi chưa hết giờ:
- There are
still two minutes to go. (Vẫn
còn hai phút nữa.)
- Khi kết thúc sớm:
- We seem to
have finished a few minutes early. (Chúng
ta có vẻ kết thúc sớm vài phút nhỉ.)
- Sit quietly
until the bell goes. (Các em ngồi trật tự cho đến
khi chuông reo nhé.)
- Trì hoãn việc ra về để dặn dò:
- Hang on a
moment. (Chờ thầy/cô một chút.)
- One more thing
before you go. (Còn một điều nữa trước khi các
em ra về.)
- Dặn dò cho buổi sau:
- We’ll finish
this off next time. (Chúng ta sẽ hoàn thành phần
này vào buổi sau.)
2. Giao bài tập về
nhà (Setting Homework)
Việc giao
nhiệm vụ là một phần quan trọng để củng cố kiến thức.
Assigning tasks is
an important part of reinforcing knowledge.
- Hướng dẫn trực tiếp: For your
homework, please do exercise 3. (Bài tập
về nhà, các em làm bài 3 nhé.)
- Kiểm tra sự hiểu bài: Are you all
clear about your homework? (Các em
đã rõ bài tập về nhà chưa?)
- Nhắc nhở: Don’t forget
about your homework. (Đừng
quên làm bài tập về nhà nhé.)
3. Thông báo chung
(Making Announcements)
Cung cấp các
thông tin cần thiết trước khi học sinh ra về.
Providing necessary
information before pupils leave.
- I have some
announcements to make before you go. (Thầy/cô
có vài thông báo trước khi các em ra về.)
- Don’t forget
the English Club meeting this afternoon. (Đừng
quên buổi họp CLB tiếng Anh chiều nay.)
- Next time we’ll
meet in the laboratory. (Buổi
sau chúng ta sẽ gặp nhau ở phòng thí nghiệm.)
4. Chào tạm biệt
(Valediction)
Tạo không
khí tích cực và kết nối.
Building a positive
atmosphere and closure.
- Goodbye,
everyone! (Chào cả lớp!)
- I’ll see you
all again next Wednesday. (Hẹn gặp
lại tất cả các em vào thứ Tư tuần sau.)
- Have a nice
weekend! (Chúc các em cuối tuần vui vẻ!)
- Enjoy your
holiday! (Chúc các em tận hưởng kỳ nghỉ
thật vui!)
5. Ổn định và quản
lý lớp (Clearing the Class)
Quản lý sự
ra về của học sinh và tình trạng phòng học.
Managing the
physical departure of the pupils and the state of the classroom.
- Lệnh giải tán: Off you go! (Các em
ra về thôi nào!)
- Yêu cầu trật tự: Go out quietly,
please. (Làm ơn ra ngoài trật tự nhé.)
- Xếp hàng: Queue up by the
door. (Xếp hàng cạnh cửa ra vào.)
- Dọn dẹp:
- Take all your
things with you. (Mang theo tất cả đồ đạc của
các em đi.)
- Pick up the
rubbish, please. (Làm ơn nhặt rác nhé.)
- Leave your
essays on the desk as you go out. (Để
bài luận trên bàn khi các em ra ngoài.)
- Bảo quản lớp học: Close the
window, please. (Làm ơn đóng cửa sổ lại.)
6. Lưu ý đặc biệt
(Special Considerations)
- Hỏi giờ: What time is
it? (Bây giờ là mấy giờ?)
- Vắng mặt/Thay thế: Miss Truc will
be taking you instead. (Cô Trúc
sẽ dạy thay thầy/cô buổi sau.)
- Vệ sinh: Wash your hands
before you go. (Các em nhớ rửa tay trước khi ra về nhé - dành cho học
sinh nhỏ tuổi.)
References
[1] Hughes, G. S. (2006). A handbook of classroom English.
Oxford University Press España.
[2] Hughes,
G., Moate, J., & Raatikainen, T. (2008). Practical classroom English
(1st ed.). OUP Oxford.

0 Comments