BÍ QUYẾT MỞ ĐẦU TIẾT HỌC

MASTERING THE BEGINNING OF A LESSON


Việc mở đầu một tiết học suôn sẻ không chỉ giúp lớp học đi vào nề nếp mà còn tạo tâm thế học tập tích cực cho học sinh. Dưới đây là bộ sưu tập các mẫu câu hữu ích cho giáo viên.

Starting a lesson smoothly not only helps establish routine but also creates a positive learning environment. Here is a collection of useful phrases for teachers.

1. Lời chào và hỏi thăm (Greetings)

Thay vì chỉ nói "Hello", hãy tạo sự kết nối với từng cá nhân học sinh để tăng tính tương tác.

Instead of just saying "Hello", connect with individual students to boost interaction.

  • Chào hỏi cả lớp:
    • Good morning, everybody. (Chào buổi sáng cả lớp.)
    • Good afternoon, boys and girls. (Chào buổi chiều các em.)
    • Hello, everyone. (Chào mọi người.)
  • Hỏi thăm cá nhân (Nên dùng tên học sinh):
    • How are you today, Minh? (Hôm nay em khỏe không, Minh?)
    • How are things with you, Lan? (Mọi việc với em thế nào, Lan?)
    • How are you feeling today, Long? (Hôm nay em thấy trong người thế nào, Long?)
    • Are you feeling better today, Khanh? (Hôm nay em thấy khá hơn chưa, Khanh?)
  • Hỏi thăm sau kỳ nghỉ/cuối tuần:
    • I hope you have all had a nice weekend. (Thầy/cô hy vọng tất cả các em đã có một ngày cuối tuần vui vẻ.)
    • What did you do during your holiday, Phong? (Em đã làm gì trong kỳ nghỉ vậy, Phong?)

2. Chuyển tiếp vào bài học (Transition to Work)

Đây là giai đoạn quan trọng để học sinh dừng các hoạt động riêng và tập trung vào giáo viên.

This is a critical stage to get students to stop individual activities and focus on the teacher.

  • Bắt đầu tiết học:
    • Let’s start our History lesson now, shall we? (Chúng ta bắt đầu tiết Lịch sử nhé?)
    • Is everybody ready to start? (Mọi người sẵn sàng bắt đầu chưa?)
    • Now we can get down to some work. (Giờ chúng ta bắt đầu vào việc nhé.)
    • Let’s get cracking. (Chúng ta bắt đầu làm thôi nào - cách nói thân mật.)
  • Yêu cầu giữ trật tự:
    • I’m waiting for you to be quiet. (Thầy/cô đang chờ các em giữ trật tự.)
    • Stop talking now so that we can start. (Ngừng nói chuyện để chúng ta bắt đầu nào.)
    • Settle down now, everyone. (Ổn định chỗ ngồi đi nào các em.)
  • Yêu cầu cất đồ dùng không liên quan:
    • Put that book away, please. (Làm ơn cất cuốn sách đó đi.)
    • This is an Mathematics lesson, not a Science lesson. (Đây là tiết Toán học, không phải tiết Khoa học.)

3. Xử lý vắng mặt (Absences)

Khi điểm danh, việc sử dụng các mẫu câu tự nhiên giúp kiểm soát sĩ số hiệu quả.

When taking attendance, using natural phrases helps manage class size effectively.

  • Các câu hỏi điểm danh:
    • Who is missing today? (Hôm nay ai vắng vậy?)
    • Who isn't here? (Ai chưa có mặt?)
    • Has anybody seen Thu today? (Có ai thấy Thu hôm nay chưa?)
    • Who missed last Wednesday's lesson? (Ai đã nghỉ tiết thứ Tư tuần trước?)
  • Các câu trả lời gợi ý cho học sinh:
    • I've no idea, sir/miss. (Em không biết ạ.)
    • He’s ill/not well. (Bạn ấy bị ốm ạ.)
    • He’s at the doctor’s. (Bạn ấy đang đi khám bác sĩ ạ.)
    • He has probably missed the bus. (Có lẽ bạn ấy bị lỡ xe buýt ạ.)

4. Xử lý khi học sinh đi muộn (Lateness)

Khi học sinh vào muộn, hãy xử lý khéo léo để không làm gián đoạn bài giảng.

When a student arrives late, handle it tactfully so as not to disrupt the lesson.

  • Hỏi lý do:
    • Why are you late? (Tại sao em đi muộn?)
    • Did you oversleep or miss your bus? (Em ngủ quên hay bị lỡ xe buýt?)
    • What have you been doing? (Em đã làm gì mà giờ mới đến?)
  • Phản hồi của giáo viên:
    • I see. Well, sit down and let’s get started. (Thầy/cô hiểu rồi. Nào, ngồi xuống và bắt đầu bài học thôi.)
    • That’s all right. Sit down quickly. (Không sao, em ngồi xuống nhanh đi.)
  • Nhắc nhở nhẹ nhàng:
    • Try to be here on time next time. (Lần sau cố gắng đến đúng giờ nhé.)
    • Don’t let it happen again. (Đừng để việc này lặp lại nhé.)
    • I’ll have to report you if you’re late again. (Nếu em còn đi muộn, thầy/cô sẽ phải báo cáo đấy.)

------

References

Hughes, G. S. (2006). A handbook of classroom English. Oxford University Press España.

 

Post a Comment

0 Comments