CẨM NANG ĐẶT CÂU HỎI HIỆU QUẢ TRONG LỚP HỌC

 A TEACHER'S GUIDE TO EFFECTIVE CLASSROOM QUESTIONING


Đặt câu hỏi không chỉ là để kiểm tra kiến thức mà còn là công cụ để điều phối lớp học. Dưới đây là các loại câu hỏi và ví dụ thực tế giúp bạn tối ưu hóa giao tiếp với học sinh.

Questioning is not just about testing knowledge; it is a vital tool for classroom management. Below are question types and practical examples to optimise your classroom communication.

1. Câu hỏi Có/Không (Yes-No Questions)

Sử dụng khi bạn cần xác nhận nhanh hoặc kiểm tra sự chú ý.

Use these when you need quick confirmation or to check attention.

  • Câu hỏi khẳng định: Is everybody ready? (Mọi người sẵn sàng chưa?)
  • Câu hỏi phủ định (thể hiện sự ngạc nhiên/nhắc nhở): Can’t you all see the screen? (Các em không thấy màn hình à?)
  • Câu hỏi với "Or not": Would you like to try this again or not? (Các em có muốn thử lại lần nữa không?)

2. Câu hỏi "Hoặc" (Or Questions)

Đây là cách khéo léo để hướng dẫn học sinh trả lời khi các em còn lúng túng.

This is a tactful way to guide students when they are hesitant to answer.

  • Dạng cơ bản: Is Phong eighteen or nineteen? (Phong 18 hay 19 tuổi?)
  • Dạng WH- kết hợp: What do you do at weekends, watch TV or play tennis? (Cuối tuần em làm gì, xem TV hay chơi tennis?)
  • Dạng gợi ý: Does he feel tired or something? (Cậu ấy cảm thấy mệt hay sao ấy nhỉ?)

3. Câu hỏi WH- (WH-Questions)

Dùng để khai thác thông tin chi tiết. Lưu ý luôn dùng trợ động từ.

Used for extracting detailed information. Note: always use auxiliary verbs.

  • Hỏi về thời gian/địa điểm:
    • What time do we start the first class? (Mấy giờ chúng ta bắt đầu tiết đầu tiên?)
    • Where are you coming from? (Em đến từ đâu?)
  • Hỏi về tác nhân trong câu bị động: Who was this book written by? (Cuốn sách này do ai viết?)
  • Câu hỏi "Echo" (khi giáo viên muốn xác nhận lại): Pardon? How old is he? (Xin lỗi, em nói cậu ấy bao nhiêu tuổi cơ?)

4. Câu hỏi gián tiếp (Indirect Questions)

Giúp câu hỏi trở nên lịch sự và trang trọng hơn.

Helps make questions sound more polite and formal.

  • Công thức: [Cụm từ lịch sự] + [Từ để hỏi] + [Chủ ngữ] + [Động từ].
    • Can you tell me where he is going? (Em có thể cho thầy/cô biết cậu ấy đang đi đâu không?)
    • Do you know what Lan likes? (Em có biết Lan thích gì không?)
  • Lưu ý: Không lặp lại từ để hỏi sau cụm "Do you think".
    • Đúng: Where do you think he is going?
    • Sai: What do you think where is he going?

5. Câu hỏi về tình huống cụ thể (Specific Texts/Situations)

Dùng để kiểm tra khả năng tư duy và phản biện của học sinh.

Used to test students' critical thinking and reasoning.

  • Hỏi về mô tả: What is the book like? (Cuốn sách đó như thế nào?)
  • Hỏi về mục đích (Rất thông dụng): What are they waiting at the lights for? (Họ đợi ở đèn giao thông để làm gì vậy?)
  • Hỏi về sự việc (Giúp câu trả lời tự nhiên hơn): What is happening in picture 1? (Điều gì đang xảy ra trong bức tranh số 1?)

6. Bộ câu hỏi hội thoại xã giao (Miscellaneous)

Các câu hỏi mẫu này giúp lớp học trở nên sinh động và gần gũi hơn.

These sample questions make the classroom environment more vibrant and personal.

  • Sở thích: What do you do in your spare time? (Em làm gì vào thời gian rảnh?)
  • Ý kiến cá nhân: What was your impression of the film? (Em có ấn tượng gì về bộ phim?)
  • Ưu tiên: Would you rather read than listen to music? (Em thích đọc sách hơn hay nghe nhạc hơn?)

------

References

Hughes, G. S. (2006). A handbook of classroom English. Oxford University Press España.

Post a Comment

0 Comments