CLASSROOM SET PHRASES
Sử dụng các
cụm từ tiếng Anh tự nhiên giúp giáo viên kết nối tốt hơn với học sinh và quản
lý lớp học một cách chuyên nghiệp. Dưới đây là hệ thống các cụm từ được phân loại
theo ngữ cảnh.
Using natural
English phrases helps teachers connect better with students and manage the
classroom professionally. Below is a system of phrases categorised by context.
1. Các dịp lễ và cụm
từ xã giao (Seasonal and Occasional Phrases)
Giúp tạo
không khí thân thiện trong các dịp lễ và các tình huống đời thường.
- Sinh nhật: Happy birthday!;
Many happy returns of the day, Long; Lan has her
birthday today.
- Lễ tết: Merry
Christmas!; Happy New Year!; Happy Easter!;
Have a good holiday!.
- Phản ứng tình huống:
- Khi học sinh hắt hơi: God bless! hoặc Bless you!.
- Khuyến khích: Good luck!; Well done!;
Congratulations!.
- An ủi: Hard luck!; Never mind!;
Better luck next time!.
- Phản hồi lại lời chúc: Thank you, the same to
you; Likewise.
2. Cách diễn đạt lời
xin lỗi (Apologies)
Được sử dụng
khi giáo viên mắc lỗi, cần di chuyển trong lớp hoặc khi sức khỏe không tốt.
- Xin lỗi chung: I'm terribly
sorry; Sorry, that was my fault; I beg your
pardon.
- Khi muốn đi ngang qua hoặc rời lớp: Excuse me for a
moment; Could I get past, please?; Mind out of the
way.
- Sức khỏe/Lỗi chuyên môn: I seem to be
losing my voice (Có vẻ như thầy/cô bị mất giọng rồi); I've made a
mistake on the board (Thầy/cô viết bảng sai một chỗ).
- Phản hồi lời xin lỗi: That’s all
right; It doesn't matter; No problem.
3. Cảm ơn và trao tặng
(Thanking and Giving)
Quy tắc lịch
sự khi nhận hoặc phát tài liệu cho học sinh.
- Lời cảm ơn: Thank you very
much; Thanks for your help; Thank you for
cleaning the blackboard (cảm ơn em đã xóa bảng).
- Khi phát tài liệu (Lưu ý: Không
dùng "please" khi đưa đồ cho học sinh): Here you are;
There you are; This is for you;
Help yourself to a copy.
- Phản hồi khi được cảm ơn: You’re welcome;
Not at all; Don’t mention
it.
4. Cảnh báo
(Warnings)
Dùng để ngăn
ngừa tai nạn hoặc quản lý hành vi của học sinh.
- Nguy hiểm tức thì: Look out!;
Watch out!; Mind!;
Duck!.
- Thận trọng chung: Be careful!;
Watch your step; Mind the step.
- Cảnh báo hành vi: Stop doing
that, or else! (Dừng ngay việc đó lại, nếu không thì...!); One more word
and you can stay behind after school (Nói thêm một lời nữa là
em có thể ở lại sau giờ học.).
- Lời đe dọa mang tính hành chính: You will be in
detention next week (Tuần sau em sẽ phải ở lại cuối giờ học); I'll send you
to see the headmaster (tôi sẽ mời em gặp hiệu trưởng).
References
[1] Hughes, G. S. (2006). A handbook of classroom English.
Oxford University Press España.
[2] Hughes,
G., Moate, J., & Raatikainen, T. (2008). Practical classroom English
(1st ed.). OUP Oxford.

0 Comments