THE INTERNATIONAL SYSTEM OF UNITS (SI)
Khoa học là một hoạt động quốc tế. Để đảm bảo sự thống nhất và chính xác khi các nhà khoa học trên thế giới cùng làm việc, hệ thống đơn vị đo lường quốc tế (Système International - SI) đã được thiết lập.
Science is an international activity. To ensure consistency,
scientists around the world use the Système International (SI) system of units.
1. Các đơn vị cơ bản / Base Units
Tất cả các đơn vị SI đều được xây dựng dựa trên một số lượng
nhỏ các đơn vị cơ bản.
All SI units are based on a small number of base units.
- Thời
gian (Time): giây (second)
- s
- Chiều
dài (Length): mét (metre) -
m
- Khối
lượng (Mass): kilôgam (kilogram)
- kg
- Cường
độ dòng điện (Current): ampe (ampere)
- A
- Nhiệt
độ (Temperature): kenvin (kelvin)
- K
2. Các đơn vị dẫn xuất / Derived Units
Hầu hết các đơn vị SI đều được suy ra từ các đơn vị cơ bản.
Ví dụ, đơn vị diện tích (m²) dựa trên đơn vị mét.
Most SI units are derived from base units. For example, the unit
for area (m²) is based on the metre.
Các đơn vị phổ biến bao gồm: Thể tích (m³) - volume, Tốc độ
(m/s) - speed and velocity, Gia tốc (m/s²) - acceleration,
Tần số (Hz) - frequency, Lực (N) - force, Áp suất (Pa) - pressure, Năng lượng (J) - energy, Công suất
(W) - power, Điện tích (C) - charge, Hiệu điện thế
(V) - potential difference (voltage), và Điện trở (Ω) - resistance.
3. Các tiền tố SI / SI Prefixes
Để đo lường các vật thể quá nhỏ (như nguyên tử) hoặc khoảng
cách quá lớn (như tới Sao Hỏa), chúng ta thêm các tiền tố vào đơn vị chuẩn để tạo
ra các phiên bản lớn hơn hoặc nhỏ hơn.
To measure very small things (like atoms) or large distances (like
to Mars), we add prefixes to standard units to make bigger or smaller versions.
- nano
(n): 10⁻⁹
- micro
(μ): 10⁻⁶
- milli
(m): 10⁻³
- centi
(c): 10⁻²
- kilo
(k): 10³
- mega
(M): 10⁶
- giga
(G): 10⁹
- tera
(T): 10¹²
References
DK. (2021). Super simple physics: The ultimate bitesize
study guide. DK Children.


0 Comments